
Giá Nominex (NMX)
Giá Nominex (NMX) hôm nay
Dữ liệu thị trường Nominex (NMX)
Về Nominex (NMX)
Làm thế nào để mua Nominex (NMX)?
Nguồn thông tin
Bộ chuyển đổi giá Nominex (NMX)
- NMX sang USD1 NMX = $ 0
- NMX sang VND1 NMX = ₫ 64.42
- NMX sang EUR1 NMX = € 0
- NMX sang TWD1 NMX = NT$ 0.07
- NMX sang IDR1 NMX = Rp 41.52
- NMX sang PLN1 NMX = zł 0
- NMX sang UZS1 NMX = so'm 30.00
- NMX sang JPY1 NMX = ¥ 0.38
- NMX sang RUB1 NMX = ₽ 0.19
- NMX sang TRY1 NMX = ₺ 0.10
- NMX sang THB1 NMX = ฿ 0.07
- NMX sang UAH1 NMX = ₴ 0.10
- NMX sang SAR1 NMX = ر.س 0