
Giá Nash (NEX)
Giá Nash (NEX) hôm nay
Dữ liệu thị trường Nash (NEX)
Về Nash (NEX)
Làm thế nào để mua Nash (NEX)?
Nguồn thông tin
Bộ chuyển đổi giá Nash (NEX)
- NEX sang USD1 NEX = $ 0.14
- NEX sang VND1 NEX = ₫ 3,781.02
- NEX sang EUR1 NEX = € 0.12
- NEX sang TWD1 NEX = NT$ 4.57
- NEX sang IDR1 NEX = Rp 2,448.85
- NEX sang PLN1 NEX = zł 0.51
- NEX sang UZS1 NEX = so'm 1,793.35
- NEX sang JPY1 NEX = ¥ 22.21
- NEX sang RUB1 NEX = ₽ 11.24
- NEX sang TRY1 NEX = ₺ 6.35
- NEX sang THB1 NEX = ฿ 4.52
- NEX sang UAH1 NEX = ₴ 6.26
- NEX sang SAR1 NEX = ر.س 0.54