
Giá Metal DAO (MTL)
Giá Metal DAO (MTL) hôm nay
Dữ liệu thị trường Metal DAO (MTL)
Về Metal DAO (MTL)
Làm thế nào để mua Metal DAO (MTL)?
| Tập trung vào việc mang đến chi phí thấp và nhiều giảm giá cho các chủ sở hữu token có tham gia giao dịch, mã thông báo Metal (MTL) là mã thông báo tiện ích chính cung cấp năng lượng cho nền tảng Metal Pay. Nền tảng Metal Pay là một nền tảng nguồn mở được tạo ra để cho phép người dùng tiền điện tử thực hiện các giao dịch một cách dễ dàng. Nền tảng này cũng được tạo ra để cung cấp một giao diện đơn giản cho người dùng bao gồm giao dịch tiền điện tử và sử dụng tiền điện tử theo thời gian thực. Nhóm phát triển Metal (MTL) Được phát triển và ra mắt vào năm 2016, nền tảng thanh toán Metal hiện được dẫn dắt bởi một nhóm các doanh nhân và chuyên gia tiền điện tử giàu kinh nghiệm, cụ thể là; Marshall Hayner: Giám đốc điều hành (CEO), Glenn Marïen: Giám đốc Công nghệ (CTO), và Irina Berkon: Giám đốc tài chính (CFO). Các tính năng và cập nhật của Metal (MTL) Bằng cách sử dụng mã thông báo MTL, nền tảng Metal Pay hướng đến mục tiêu khuyến khích người dùng thực hiện các giao dịch trên nền tảng bằng cách thưởng cho họ mã thông báo MTL. Có tổng nguồn cung là 66 triệu mã thông báo MTL, tất cả đều đang lưu hành trên thị trường tiền điện tử. Metal (MTL) hoạt động như thế nào? Mã thông báo Metal, được ký hiệu là MTL, là mã thông báo chính điều chỉnh các hoạt động được thực hiện trên nền tảng Metal Pay. Mã thông báo MTL là mã thông báo tiêu chuẩn ERC-20 dựa trên mạng Ethereum (ETH), cho phép người dùng có cơ sở chuyển đổi tiền pháp định của họ thành tài sản tiền điện tử và ngược lại. Mã thông báo MTL được bảo mật bằng cách sử dụng một sự đồng thuận duy nhất được gọi là Proof of Processed Payments (PoPP). Cơ chế đồng thuận này xác định người dùng của nền tảng Metal Pay trước khi phân phối tiền và tài sản đi trong một giao dịch. |
Nguồn thông tin
Bộ chuyển đổi giá Metal DAO (MTL)
- MTL sang USD1 MTL = $ 0.28
- MTL sang VND1 MTL = ₫ 7,333.99
- MTL sang EUR1 MTL = € 0.23
- MTL sang TWD1 MTL = NT$ 8.92
- MTL sang IDR1 MTL = Rp 4,762.78
- MTL sang PLN1 MTL = zł 1.00
- MTL sang UZS1 MTL = so'm 3,459.70
- MTL sang JPY1 MTL = ¥ 44.41
- MTL sang RUB1 MTL = ₽ 21.70
- MTL sang TRY1 MTL = ₺ 12.32
- MTL sang THB1 MTL = ฿ 8.88
- MTL sang UAH1 MTL = ₴ 12.13
- MTL sang SAR1 MTL = ر.س 1.05