
Giá H2O DAO (H2O)
Giá H2O DAO (H2O) hôm nay
Dữ liệu thị trường H2O DAO (H2O)
Về H2O DAO (H2O)
Làm thế nào để mua H2O DAO (H2O)?
| H2O DAO là nền tảng cộng đồng phi tập trung đầu tiên chuyên cung cấp cho người dùng các thông tin blockchain phổ biến và cập nhật nhất. Nó được thành lập dựa trên sáng kiến của các thành viên trong cộng đồng nhằm hỗ trợ những người khác có lợi nhuận, truyền bá tinh thần phân quyền và định hình giá trị thương hiệu đồng thời hỗ trợ sự phát triển của blockchain. Các tính năng và cập nhật của H2O DAO H2O DAO tổng hợp cộng đồng và phân phối lợi ích cho người dùng, chẳng hạn như giới thiệu các cơ hội thử nghiệm sớm các sản phẩm dựa trên cộng đồng, phần thưởng mã thông báo dự án, whitelist và các cơ hội khác. H2O DAO cũng cung cấp nhiều sản phẩm cộng đồng, chẳng hạn như các nhóm chơi game, cộng đồng giao dịch và các sản phẩm thử nghiệm công khai. Hơn nữa, cộng đồng H2O DAO có một cộng đồng lớn bao gồm các nhà đầu tư, người hâm mộ và người dùng DeFi trong ngành tiền điện tử. Cuối cùng, các thành viên ban đầu của cộng đồng H2O DAO đã làm quen với nhiều bên dự án trong ngành công nghiệp blockchain, cùng nhau phát triển công nghệ và trao đổi tài nguyên. Kiến thức và mối quan hệ của họ đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển của hệ sinh thái cộng đồng. Vì cộng đồng được phân quyền nên quyền và nghĩa vụ của các thành viên cộng đồng cũng như hướng phát triển trong tương lai đều do các thành viên cộng đồng quyết định chung. Nhóm phát triển H2O DAO Nhóm phát triển H2O DAO đều ẩn danh. H2O DAO hoạt động như thế nào? Tiền điện tử H2O Dao (H2O) chạy trên nền tảng BNB Smart Chain (BEP20). Vốn hóa thị trường của H2O Dao là $66,7M. Mã thông báo này có thể mua được trên BingX bằng USDT hoặc các loại tiền điện tử khác. |
Nguồn thông tin
Bộ chuyển đổi giá H2O DAO (H2O)
- H2O sang USD1 H2O = $ 0
- H2O sang VND1 H2O = ₫ 15.42
- H2O sang EUR1 H2O = € 0
- H2O sang TWD1 H2O = NT$ 0.01
- H2O sang IDR1 H2O = Rp 9.99
- H2O sang PLN1 H2O = zł 0
- H2O sang UZS1 H2O = so'm 7.30
- H2O sang JPY1 H2O = ¥ 0.09
- H2O sang RUB1 H2O = ₽ 0.04
- H2O sang TRY1 H2O = ₺ 0.02
- H2O sang THB1 H2O = ฿ 0.01
- H2O sang UAH1 H2O = ₴ 0.02
- H2O sang SAR1 H2O = ر.س 0