
Giá FXN (FXN)
Giá FXN (FXN) hôm nay
Dữ liệu thị trường FXN (FXN)
Về FXN (FXN)
Làm thế nào để mua FXN (FXN)?
Nguồn thông tin
Bộ chuyển đổi giá FXN (FXN)
- FXN sang USD1 FXN = $ 0
- FXN sang VND1 FXN = ₫ 31.36
- FXN sang EUR1 FXN = € 0
- FXN sang TWD1 FXN = NT$ 0.03
- FXN sang IDR1 FXN = Rp 20.36
- FXN sang PLN1 FXN = zł 0
- FXN sang UZS1 FXN = so'm 14.71
- FXN sang JPY1 FXN = ¥ 0.18
- FXN sang RUB1 FXN = ₽ 0.09
- FXN sang TRY1 FXN = ₺ 0.05
- FXN sang THB1 FXN = ฿ 0.03
- FXN sang UAH1 FXN = ₴ 0.05
- FXN sang SAR1 FXN = ر.س 0