
Giá Foundry (FDRY)
Giá Foundry (FDRY) hôm nay
Dữ liệu thị trường Foundry (FDRY)
Về Foundry (FDRY)
Làm thế nào để mua Foundry (FDRY)?
Nguồn thông tin
Bộ chuyển đổi giá Foundry (FDRY)
- FDRY sang USD1 FDRY = $ 0
- FDRY sang VND1 FDRY = ₫ 23.15
- FDRY sang EUR1 FDRY = € 0
- FDRY sang TWD1 FDRY = NT$ 0.02
- FDRY sang IDR1 FDRY = Rp 14.90
- FDRY sang PLN1 FDRY = zł 0
- FDRY sang UZS1 FDRY = so'm 10.79
- FDRY sang JPY1 FDRY = ¥ 0.13
- FDRY sang RUB1 FDRY = ₽ 0.06
- FDRY sang TRY1 FDRY = ₺ 0.03
- FDRY sang THB1 FDRY = ฿ 0.02
- FDRY sang UAH1 FDRY = ₴ 0.03
- FDRY sang SAR1 FDRY = ر.س 0