Giá Cofinex (CNX)
Giá Cofinex (CNX) hôm nay
Dữ liệu thị trường Cofinex (CNX)
Về Cofinex (CNX)
Làm thế nào để mua Cofinex (CNX)?
Nguồn thông tin
Bộ chuyển đổi giá Cofinex (CNX)
- CNX sang USD1 CNX = $ 0.19
- CNX sang VND1 CNX = ₫ 4,954.38
- CNX sang EUR1 CNX = € 0.16
- CNX sang TWD1 CNX = NT$ 6.05
- CNX sang IDR1 CNX = Rp 3,217.12
- CNX sang PLN1 CNX = zł 0.67
- CNX sang UZS1 CNX = so'm 2,341.05
- CNX sang JPY1 CNX = ¥ 29.96
- CNX sang RUB1 CNX = ₽ 14.81
- CNX sang TRY1 CNX = ₺ 8.33
- CNX sang THB1 CNX = ฿ 5.98
- CNX sang UAH1 CNX = ₴ 8.18
- CNX sang SAR1 CNX = ر.س 0.71