Máy tính chuyển đổi DFI.money EUR: Chuyển đổi YFII sang EUR
Tính đến 03:59 ngày 20/02/2026 (UTC), 1 YFII có thể đổi được 35.53 EUR. Như vậy 5 YFII có giá trị khoảng 177.65 EUR. Theo tỷ giá hiện tại, 1 EUR có thể mua được khoảng 0.028 YFII. Tỷ giá YFII so với EUR đã giảm -2.10% trong 24 giờ qua. BingX cung cấp nhiều lựa chọn giao dịch với mức phí chỉ từ 0.1%.
Cập nhật lần cuối vào 03:59 ngày 20/02/2026 (UTC)
YFII
EUR
Tỷ giá hiện tại: Tỷ giá được cập nhật liên tục sau mỗi vài giây và giá crypto có thể thay đổi theo thị trường. Xin lưu ý, giá trên trang xác nhận đặt lệnh là giá giao dịch cuối cùng.
Bảng chuyển đổi DFI.money (YFII)
YFII sang EUR
Số lượng
Hôm nay
0.5 YFII
€17.76
1 YFII
€35.53
5 YFII
€177.65
10 YFII
€355.30
EUR sang YFII
Số lượng
Hôm nay
0.5 EUR
0.014 YFII
1 EUR
0.028 YFII
5 EUR
0.14 YFII
10 EUR
0.28 YFII
Tỷ giá YFII so với EUR trong 24 giờ qua đã đạt mức cao nhất là €44.82 và mức thấp nhất là €42.81, phản ánh mức thay đổi khoảng -2.10%. Trong 7 ngày qua, tỷ giá YFII so với EUR đã đạt mức cao nhất là €45.04 và rớt xuống mức thấp nhất là €40.73, với tỷ giá hiện tại cho thấy mức suy giảm hàng tuần là 4.43%. Trong 30 ngày qua, tỷ giá YFII so với EUR đã đạt mức cao nhất là €123.73 và mức thấp nhất là €38.70, với giá live cho thấy mức suy giảm trong 30 ngày là 22.38%.
Top tỷ giá chuyển đổi DFI.money (YFII) sang nội tệ
Tỷ giá chuyển đổi các crypto chủ đạo sang EUR
Tỷ giá chuyển đổi các crypto hot sang EUR
Cách chuyển đổi DFI.money (YFII) sang EUR
Chuyển đổi DFI.money (YFII) nhanh và dễ dàng
Mua DFI.money (YFII) chỉ với 3 bước
Tạo tài khoản
Hoàn tất xác minh danh tính
Mua bằng EUR
Các câu hỏi thường gặp về chuyển đổi DFI.money (YFII) sang EUR