Bảng chuyển đổi VNX Euro (VEUR)

VEUR sang JPY

Số lượng
Hôm nay
0.5 VEUR
¥89.17
1 VEUR
¥178.34
5 VEUR
¥891.70
10 VEUR
¥1,783.40

JPY sang VEUR

Số lượng
Hôm nay
0.5 JPY
0.0028 VEUR
1 JPY
0.0056 VEUR
5 JPY
0.028 VEUR
10 JPY
0.056 VEUR
Tỷ giá VEUR so với JPY trong 24 giờ qua đã đạt mức cao nhất là ¥1.19 và mức thấp nhất là ¥1.15, phản ánh mức thay đổi khoảng -1.68%. Trong 7 ngày qua, tỷ giá VEUR so với JPY đã đạt mức cao nhất là ¥1.21 và rớt xuống mức thấp nhất là ¥1.04, với tỷ giá hiện tại cho thấy mức tăng trưởng hàng tuần là 0.73%. Trong 30 ngày qua, tỷ giá VEUR so với JPY đã đạt mức cao nhất là ¥1.23 và mức thấp nhất là ¥1.04, với giá live cho thấy mức suy giảm trong 30 ngày là 1.04%.

Top tỷ giá chuyển đổi VNX Euro (VEUR) sang nội tệ

Tỷ giá chuyển đổi các crypto chủ đạo sang JPY

Tỷ giá chuyển đổi các crypto hot sang JPY

Cách chuyển đổi VNX Euro (VEUR) sang JPY

Chuyển đổi VNX Euro (VEUR) nhanh và dễ dàng

Mua VNX Euro (VEUR) chỉ với 3 bước

Tạo tài khoản
Hoàn tất xác minh danh tính
Mua bằng JPY

Các câu hỏi thường gặp về chuyển đổi VNX Euro (VEUR) sang JPY