Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON)

COPXON sang VND

Số lượng
Hôm nay
0.5 COPXON
VND1,122,168.60
1 COPXON
VND2,244,337.21
5 COPXON
VND11,221,686.05
10 COPXON
VND22,443,372.10

VND sang COPXON

Số lượng
Hôm nay
0.5 VND
0.00 COPXON
1 VND
0.00 COPXON
5 VND
0.0000022 COPXON
10 VND
0.0000044 COPXON
Tỷ giá COPXON so với VND trong 24 giờ qua đã đạt mức cao nhất là VND87.15 và mức thấp nhất là VND87.01, phản ánh mức thay đổi khoảng 1.96%. Trong 7 ngày qua, tỷ giá COPXON so với VND đã đạt mức cao nhất là VND92.01 và rớt xuống mức thấp nhất là VND85.42, với tỷ giá hiện tại cho thấy mức suy giảm hàng tuần là 1.94%. Trong 30 ngày qua, tỷ giá COPXON so với VND đã đạt mức cao nhất là VND135.86 và mức thấp nhất là VND74.82, với giá live cho thấy mức tăng trưởng trong 30 ngày là 0%.

Top tỷ giá chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) sang nội tệ

Tỷ giá chuyển đổi các crypto chủ đạo sang VND

Tỷ giá chuyển đổi các crypto hot sang VND

Cách chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) sang VND

Chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) nhanh và dễ dàng

Mua Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) chỉ với 3 bước

Tạo tài khoản
Hoàn tất xác minh danh tính
Mua bằng VND

Các câu hỏi thường gặp về chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (Ondo Tokenized ETF) (COPXON) sang VND